AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

奶妈 (奶媽) nghĩa là gì? nǎi mā

Từ tiếng Trung

奶妈

phồn thể 奶媽

nǎi mā · âm Hán Việt từng chữ: nái má

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhũ mẫu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhũ mẫu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.