AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

奴颜婢膝 (奴顏婢膝) nghĩa là gì? nú yán bì xī

Từ tiếng Trung

奴颜婢膝

phồn thể 奴顏婢膝

nú yán bì xī · âm Hán Việt từng chữ: nô nhan tì tất

Nghĩa tiếng Việt

  1. khúm núm và quỳ gối (thành ngữ)
  2. xu nịnh
  3. cúi đầu để lấy lòng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.