AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

奥运赛 (奧運賽) nghĩa là gì? ào yùn sài

Từ tiếng Trung

奥运赛

phồn thể 奧運賽

ào yùn sài · âm Hán Việt từng chữ: áo vận tái

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thế vận hội Olympic

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Thế vận hội Olympic” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.