AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

奥斯威辛 (奧斯威辛) nghĩa là gì? ào sī wēi xīn

Từ tiếng Trung

奥斯威辛

phồn thể 奧斯威辛

ào sī wēi xīn · âm Hán Việt từng chữ: áo tư uy tân

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trại tập trung Auschwitz

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Trại tập trung Auschwitz” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.