AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

奥德修斯 (奧德修斯) nghĩa là gì? ào dé xiū sī

Từ tiếng Trung

奥德修斯

phồn thể 奧德修斯

ào dé xiū sī · âm Hán Việt từng chữ: áo đức tu tư

Nghĩa tiếng Việt

  1. Odysseus

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Odysseus” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.