AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

奥妙 (奧妙) nghĩa là gì? ào miào

Từ tiếng Trung

奥妙

phồn thể 奧妙

ào miào · âm Hán Việt từng chữ: áo diệu

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuyệt vời
  2. huyền bí
  3. sâu sắc
  4. điều kỳ diệu
  5. phép màu

Đọc theo tiếng Hàn

오묘
omyo

Tiếng Nhật

奥妙
おうみょう

Từng chữ

Xem “tuyệt vời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.