AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

套问 (套問) nghĩa là gì? tào wèn

Từ tiếng Trung

套问

phồn thể 套問

tào wèn · âm Hán Việt từng chữ: sáo vấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. thăm dò ai đó
  2. tìm hiểu bằng cách hỏi gián tiếp khéo léo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thăm dò ai đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.