奖励 (獎勵) nghĩa là gì? jiǎng lì
Từ tiếng Trung
奖励
phồn thể 獎勵jiǎng lì · âm Hán Việt từng chữ: tưởng lệ
Nghĩa tiếng Việt
- thưởng
- phần thưởng (như khích lệ)
Đọc theo tiếng Hàn
장려
jangryeo
Tiếng Nhật
奨励
しょうれい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.