AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

奔驰 (奔馳) nghĩa là gì? bēn chí

Từ tiếng Trung

奔驰

phồn thể 奔馳

bēn chí · âm Hán Việt từng chữ: bôn nhanh

Nghĩa tiếng Việt

  1. chạy nhanh
  2. phóng nước đại
  3. phi nước kiệu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chạy nhanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.