AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

奔波 nghĩa là gì? bēn bō

Từ tiếng Trung

奔波

bēn bō · âm Hán Việt từng chữ: bôn ba

Nghĩa tiếng Việt

  1. chạy đôn chạy đáo
  2. liên tục di chuyển

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chạy đôn chạy đáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.