契机 (契機) nghĩa là gì? qì jī
Từ tiếng Trung
契机
phồn thể 契機qì jī · âm Hán Việt từng chữ: khế cơ
Nghĩa tiếng Việt
- cơ hội
- bước ngoặt
- thời điểm quan trọng
Đọc theo tiếng Hàn
계기
gyegi
Tiếng Nhật
契機
けいき · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.