AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

奋武扬威 (奮武揚威) nghĩa là gì? fèn wǔ yáng wēi

Từ tiếng Trung

奋武扬威

phồn thể 奮武揚威

fèn wǔ yáng wēi · âm Hán Việt từng chữ: phấn vũ dương uy

Nghĩa tiếng Việt

  1. phô trương sức mạnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phô trương sức mạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.