AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

奋勇 (奮勇) nghĩa là gì? fèn yǒng

Từ tiếng Trung

奋勇

phồn thể 奮勇

fèn yǒng · âm Hán Việt từng chữ: phấn dũng

Nghĩa tiếng Việt

  1. không nao núng
  2. dồn hết can đảm và quyết tâm
  3. sử dụng ý chí mãnh liệt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “không nao núng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.