奋勇 (奮勇) nghĩa là gì? fèn yǒng
Từ tiếng Trung
奋勇
phồn thể 奮勇fèn yǒng · âm Hán Việt từng chữ: phấn dũng
Nghĩa tiếng Việt
- không nao núng
- dồn hết can đảm và quyết tâm
- sử dụng ý chí mãnh liệt
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “không nao núng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.