AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

奉诏 (奉詔) nghĩa là gì? fèng zhào

Từ tiếng Trung

奉诏

phồn thể 奉詔

fèng zhào · âm Hán Việt từng chữ: phụng chiếu

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhận chiếu chỉ hoàng gia

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhận chiếu chỉ hoàng gia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.