AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

奈何 nghĩa là gì? nài hé

Từ tiếng Trung

奈何

nài hé · âm Hán Việt từng chữ: nại hà

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm gì đó với ai
  2. xử lý
  3. đối phó
  4. làm sao?
  5. không có kết quả

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

奈何
いかん

Từng chữ

Xem “làm gì đó với ai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.