奈何 nghĩa là gì? nài hé
Từ tiếng Trung
奈何
nài hé · âm Hán Việt từng chữ: nại hà
Nghĩa tiếng Việt
- làm gì đó với ai
- xử lý
- đối phó
- làm sao?
- không có kết quả
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
奈何
いかん
Từng chữ
Xem “làm gì đó với ai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.