AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

奇景 nghĩa là gì? qí jǐng

Từ tiếng Trung

奇景

qí jǐng · âm Hán Việt từng chữ: kỳ cảnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. phong cảnh tuyệt đẹp
  2. cảnh tượng kinh ngạc
  3. (ví dụ) kỳ quan

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phong cảnh tuyệt đẹp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.