AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

夹生 (夾生) nghĩa là gì? jiā shēng

Từ tiếng Trung

夹生

phồn thể 夾生

jiā shēng · âm Hán Việt từng chữ: giáp sinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. nửa chín
  2. (nghĩa bóng) chưa hoàn thành, chưa giải quyết, chưa phát triển hoàn toàn, v.v.
  3. Phát âm ở Đài Loan [jia4 sheng5]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nửa chín” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.