AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

夹攻 (夾攻) nghĩa là gì? jiā gōng

Từ tiếng Trung

夹攻

phồn thể 夾攻

jiā gōng · âm Hán Việt từng chữ: giáp công

Nghĩa tiếng Việt

  1. tấn công từ hai phía
  2. di chuyển gọng kìm
  3. tấn công hội tụ
  4. tấn công sườn
  5. đòn chĩa trong cờ vua, với một quân tạo hai mối đe dọa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tấn công từ hai phía” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.