AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

头等舱 (頭等艙) nghĩa là gì? tóu děng cāng

Từ tiếng Trung

头等舱

phồn thể 頭等艙

tóu děng cāng · âm Hán Việt từng chữ: đầu đẳng thương

Nghĩa tiếng Việt

  1. khoang hạng nhất

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khoang hạng nhất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.