头痛 (頭痛) nghĩa là gì? tóu tòng
Từ tiếng Trung
头痛
phồn thể 頭痛tóu tòng · âm Hán Việt từng chữ: đầu thống
Nghĩa tiếng Việt
- bị đau đầu
Đọc theo tiếng Hàn
두통
dutong
Tiếng Nhật
頭痛
ずつう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “bị đau đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.