头昏脑眩 (頭昏腦眩) nghĩa là gì? tóu hūn nǎo xuàn
Từ tiếng Trung
头昏脑眩
phồn thể 頭昏腦眩tóu hūn nǎo xuàn · âm Hán Việt từng chữ: đầu hôn não gioèn
Nghĩa tiếng Việt
- chóng mặt
- làm choáng đầu óc
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chóng mặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.