AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

头巾 (頭巾) nghĩa là gì? tóu jīn

Từ tiếng Trung

头巾

phồn thể 頭巾

tóu jīn · âm Hán Việt từng chữ: đầu cân

Nghĩa tiếng Việt

  1. khăn trùm đầu bằng vải đàn ông thời xưa đội
  2. khăn trùm đầu (thường do phụ nữ đội)
  3. khăn che đầu
  4. khăn xếp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

頭巾
ずきん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.