AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

头头是道 (頭頭是道) nghĩa là gì? tóu tóu shì dào

Từ tiếng Trung

头头是道

phồn thể 頭頭是道

tóu tóu shì dào · âm Hán Việt từng chữ: đầu đầu thị đạo

Nghĩa tiếng Việt

  1. rõ ràng và logic

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rõ ràng và logic” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.