失踪 (失蹤) nghĩa là gì? shī zōng
Từ tiếng Trung
失踪
phồn thể 失蹤shī zōng · âm Hán Việt từng chữ: thất tung
Nghĩa tiếng Việt
- mất tích
- biến mất
- không ghi nhận được
Đọc theo tiếng Hàn
실종
siljong
Tiếng Nhật
失踪
しっそう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “mất tích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.