失败 (失敗) nghĩa là gì? shī bài
Từ tiếng Trung
失败
phồn thể 失敗shī bài · âm Hán Việt từng chữ: thất bại
Nghĩa tiếng Việt
- bị đánh bại
- thua
- thất bại (ví dụ: thí nghiệm)
- sự thất bại
- sự thua cuộc
Đọc theo tiếng Hàn
실패
silpae
Tiếng Nhật
失敗
しっぱい · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “bị đánh bại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.