失着 (失著) nghĩa là gì? shī zhāo
Từ tiếng Trung
失着
phồn thể 失著shī zhāo · âm Hán Việt từng chữ: thất trứ
Nghĩa tiếng Việt
- nước cờ không khôn ngoan
- thực hiện một bước đi không khôn ngoan
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
失着
しっちゃく
Từng chữ
Xem “nước cờ không khôn ngoan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.