AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

失业率 (失業率) nghĩa là gì? shī yè lǜ

Từ tiếng Trung

失业率

phồn thể 失業率

shī yè lǜ · âm Hán Việt từng chữ: thất nghiệp suất

Nghĩa tiếng Việt

  1. tỉ lệ thất nghiệp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

失業率
しつぎょうりつ

Từng chữ

Xem “tỉ lệ thất nghiệp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.