AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

央求 nghĩa là gì? yāng qiú

Từ tiếng Trung

央求

yāng qiú · âm Hán Việt từng chữ: ương cầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. khẩn cầu
  2. cầu xin
  3. nài nỉ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khẩn cầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.