AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

央托 (央託) nghĩa là gì? yāng tuō

Từ tiếng Trung

央托

phồn thể 央託

yāng tuō · âm Hán Việt từng chữ: ương thác

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhờ giúp đỡ
  2. nhờ ai đó làm gì

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhờ giúp đỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.