AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

夫权 (夫權) nghĩa là gì? fū quán

Từ tiếng Trung

夫权

phồn thể 夫權

fū quán · âm Hán Việt từng chữ: phu quyền

Nghĩa tiếng Việt

  1. quyền hành trong gia đình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quyền hành trong gia đình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.