AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

太阳神 (太陽神) nghĩa là gì? tài yáng shén

Từ tiếng Trung

太阳神

phồn thể 太陽神

tài yáng shén · âm Hán Việt từng chữ: thái dương thần

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thần Mặt Trời
  2. Apollo

Đọc theo tiếng Hàn

태양신
taeyangsin

Tiếng Nhật

太陽神
たいようしん

Từng chữ

Xem “Thần Mặt Trời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.