太阳神 (太陽神) nghĩa là gì? tài yáng shén
Từ tiếng Trung
太阳神
phồn thể 太陽神tài yáng shén · âm Hán Việt từng chữ: thái dương thần
Nghĩa tiếng Việt
- Thần Mặt Trời
- Apollo
Đọc theo tiếng Hàn
태양신
taeyangsin
Tiếng Nhật
太陽神
たいようしん
Từng chữ
Xem “Thần Mặt Trời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.