太祖 nghĩa là gì? tài zǔ
Từ tiếng Trung
太祖
tài zǔ · âm Hán Việt từng chữ: thái tổ
Nghĩa tiếng Việt
- Thái Tổ (thuỵ hiệu, ví dụ: cho người sáng lập triều đại)
Đọc theo tiếng Hàn
태조
taejo
Tiếng Nhật
太祖
たいそ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.