AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

太监 (太監) nghĩa là gì? tài jiàn

Từ tiếng Trung

太监

phồn thể 太監

tài jiàn · âm Hán Việt từng chữ: thái giám

Nghĩa tiếng Việt

  1. thái giám trong triều đình
  2. thái giám trong cung điện

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

太監
たいかん

Từng chữ

Xem “thái giám trong triều đình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.