AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

太爷 (太爺) nghĩa là gì? tài yé

Từ tiếng Trung

太爷

phồn thể 太爺

tài yé · âm Hán Việt từng chữ: thái gia

Nghĩa tiếng Việt

  1. (cách tôn trọng) ông của một người
  2. cha của ai đó
  3. người lớn tuổi
  4. gia chủ (được dùng bởi người hầu)
  5. quan huyện

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.