AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

太 nghĩa là gì? tài

Từ tiếng Trung

太

tài · Hán Việt: thái

Nghĩa tiếng Việt

  1. cao nhất
  2. vĩ đại
  3. quá (nhiều)
  4. rất
  5. cực kỳ

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

太
ふと

Từng chữ

Xem “cao nhất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.