天道 nghĩa là gì? tiān dào
Từ tiếng Trung
天道
tiān dào · âm Hán Việt từng chữ: thiên đạo
Nghĩa tiếng Việt
- thiên luật
- luật tự nhiên
- thời tiết (phương ngữ)
Đọc theo tiếng Hàn
천도
cheondo
Tiếng Nhật
天道
てんとう
Từng chữ
Xem “thiên luật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.