AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

天道 nghĩa là gì? tiān dào

Từ tiếng Trung

天道

tiān dào · âm Hán Việt từng chữ: thiên đạo

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiên luật
  2. luật tự nhiên
  3. thời tiết (phương ngữ)

Đọc theo tiếng Hàn

천도
cheondo

Tiếng Nhật

天道
てんとう

Từng chữ

Xem “thiên luật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.