AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

天赐 (天賜) nghĩa là gì? tiān cì

Từ tiếng Trung

天赐

phồn thể 天賜

tiān cì · âm Hán Việt từng chữ: thiên ban

Nghĩa tiếng Việt

  1. ban cho bởi trời

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

天賜
てんし

Từng chữ

Xem “ban cho bởi trời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.