AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

天诛 (天誅) nghĩa là gì? tiān zhū

Từ tiếng Trung

天诛

phồn thể 天誅

tiān zhū · âm Hán Việt từng chữ: thiên tru

Nghĩa tiếng Việt

  1. trừng phạt của trời
  2. phạt của vua

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

天誅
てんちゅう

Từng chữ

Xem “trừng phạt của trời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.