天线宝宝 (天線寶寶) nghĩa là gì? Tiān xiàn Bǎo bǎo
Từ tiếng Trung
天线宝宝
phồn thể 天線寶寶Tiān xiàn Bǎo bǎo · âm Hán Việt từng chữ: thiên tuyến bảo bảo
Nghĩa tiếng Việt
- Teletubbies
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “Teletubbies” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.