AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

天籁 (天籟) nghĩa là gì? tiān lài

Từ tiếng Trung

天籁

phồn thể 天籟

tiān lài · âm Hán Việt từng chữ: thiên lại

Nghĩa tiếng Việt

  1. âm thanh của thiên nhiên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

天籟
てんらい

Từng chữ

Xem “âm thanh của thiên nhiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.