AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

天电 (天電) nghĩa là gì? tiān diàn

Từ tiếng Trung

天电

phồn thể 天電

tiān diàn · âm Hán Việt từng chữ: thiên điện

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhiễu khí quyển
  2. tĩnh điện

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhiễu khí quyển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.