AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

天球 nghĩa là gì? tiān qiú

Từ tiếng Trung

天球

tiān qiú · Hán Việt: thiên cầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiên cầu

Đọc theo tiếng Hàn

천구
cheongu

Tiếng Nhật

天球
てんきゅう

Từng chữ

Xem “thiên cầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.