天河 nghĩa là gì? Tiān hé
Từ tiếng Trung
天河
Tiān hé · âm Hán Việt từng chữ: thiên hà
Nghĩa tiếng Việt
- Dải Ngân Hà
- Quận Thiên Hà của thành phố Quảng Châu 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4], Quảng Đông
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
天河
てんが
Từng chữ
Xem “Dải Ngân Hà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.