AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

天气 (天氣) nghĩa là gì? tiān qì

Từ tiếng Trung

天气

phồn thể 天氣

tiān qì · âm Hán Việt từng chữ: thiên khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. thời tiết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thời tiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.