AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

天桥

phồn thể 天橋

Tiān qiáo · âm Hán Việt từng chữ: thiên kiều

Nghĩa tiếng Việt

  1. quận Thiên Kiều của thành phố Tế Nam 濟南市|济南市[Ji3 nan2 shi4], Sơn Đông
  2. quận Thiên Kiều ở Bắc Kinh, trước đây là trung tâm văn hóa dân gian

Cách đọc / nghĩa khác: 天橋 tiān qiáo — lối đi bộ trên cao; cầu vượt cho người đi bộ;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.