AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

天柱 nghĩa là gì? Tiān zhù

Từ tiếng Trung

天柱

Tiān zhù · âm Hán Việt từng chữ: thiên trụ

Nghĩa tiếng Việt

  1. huyện Thiên Trụ ở châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cách đọc / nghĩa khác: 天柱 tiān zhù — cột chống trời;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

天柱
てんちゅう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.