AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

天才 nghĩa là gì? tiān cái

Từ tiếng Trung

天才

tiān cái · âm Hán Việt từng chữ: thiên tài

Nghĩa tiếng Việt

  1. tài năng
  2. năng khiếu
  3. thần đồng
  4. tài giỏi
  5. có năng khiếu

Đọc theo tiếng Hàn

천재
cheonjae

Tiếng Nhật

天才
てんさい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tài năng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.