AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

天心 nghĩa là gì? tiān xīn

Từ tiếng Trung

天心

tiān xīn · âm Hán Việt từng chữ: thiên tâm

Nghĩa tiếng Việt

  1. trung tâm bầu trời
  2. ý trời
  3. ý của các thần
  4. ý chí của quân vương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

天心
てんしん

Từng chữ

Xem “trung tâm bầu trời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.