AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

天底下 nghĩa là gì? tiān dǐ xia

Từ tiếng Trung

天底下

tiān dǐ xia · âm Hán Việt từng chữ: thiên để hạ

Nghĩa tiếng Việt

  1. trên thế gian
  2. dưới ánh mặt trời

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trên thế gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.