天宫 (天宮) nghĩa là gì? Tiān gōng
Từ tiếng Trung
天宫
phồn thể 天宮Tiān gōng · âm Hán Việt từng chữ: thiên cung
Nghĩa tiếng Việt
- Thiên Cung (ví dụ: Ngọc Hoàng)
- Tiangong, chương trình trạm vũ trụ Trung Quốc
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
天宮
てんきゅう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.